Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ: hành trình, chuyến đi (du lịch, công tác).
Câu ví dụ
- 旅途愉快
Chúc hành trình vui vẻ
- 漫长的旅途
Hành trình dài
- 我们在旅途中认识了很多朋友
Chúng tôi làm quen nhiều bạn trong hành trình
- 旅途安全很重要
An toàn hành trình rất quan trọng
Kết hợp thường gặp
- 漫长旅途
hành trình dài
- 旅途中
trong hành trình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.