Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu văn viết để chỉ chặng đường dài
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lộ đồ
Từng chữ
- 路lộđường đi
- 途đồđường lối
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái văn viết; nhấn mạnh độ dài và tính chất của hành trình hơn là con đường vật lý.
Câu ví dụ
- 路途遥远,大家要注意安全。
Đường đi xa xôi, mọi người hãy chú ý an toàn.
- 这次旅行路途顺利。
Chuyến đi lần này hành trình suôn sẻ.
- 他在路途中遇到了困难。
Anh ấy gặp khó khăn trên đường đi.
- 路途艰辛但值得。
Hành trình gian khổ nhưng xứng đáng.
Kết hợp thường gặp
- 路途遥远
đường đi xa xôi
- 路途艰辛
hành trình gian khổ
- 路途顺利
đường đi suôn sẻ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.