Từ vựng tiếng Trung
lù*tú路
途
Nghĩa tiếng Việt
đường đi
2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
路
Bộ: 足 (chân)
13 nét
途
Bộ: 辶 (bước đi)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 路 gồm bộ 足 chỉ ý nghĩa liên quan đến chân hoặc việc đi lại, và phần 各 gợi ý về âm thanh.
- Chữ 途 gồm bộ 辶 chỉ ý nghĩa liên quan đến việc di chuyển, và phần 余 gợi ý về âm thanh.
→ 路途 có nghĩa là con đường, lộ trình trong tiếng Việt.
Từ ghép thông dụng
道路
đường xá
公路
đường công cộng
旅途
chuyến đi