Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tǔ吐

Nghĩa tiếng Việt

nhả ra; nở (hoa)

Âm Hán Việt

thổ

1 chữ6 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 吐 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
口
Số nét
6 nét

吐 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 土 (Thổ, biểu âm: đất, cho âm tǔ); chữ hình thanh. Miệng (口) phun ra như đất (土) bị đẩy lên — nôn, khạc nhổ, nói ra.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Làm động từ vị ngữ biểu thị hành động đưa vật từ trong miệng hoặc trong lòng ra ngoài.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Từ vựng HSK 5: nôn

  • /tù/nôn
  • /tǔ/nhổ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thổ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thổ": miệng (口) phun ra (土 như đất bị đẩy) — thổ lộ, nôn thổ, thổ ra những gì trong lòng.

Gương Hán-Việt

thổ trong 'nôn thổ' (nôn mửa), 'thổ lộ' (bộc lộ tâm tư), 'thổ khí' (thở ra)

Mở khoá kiến thức

Biết 吐 (thổ) mở khoá 呕吐 (nôn mửa), 吐露 (thổ lộ – bộc bạch), 吐气 (thở ra).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

吐 seal 1
Tiểu triện
吐 liushutong 1
Lưu Thư Thông (chữ tạo muộn)

Theo Wiktionary, 吐 là hình thanh: 口 (miệng, biểu nghĩa) + 土 (đất, biểu âm cho âm tǔ). Nghĩa gốc 'phun ra từ miệng'. Chữ có hai âm: tǔ (nôn ra, nhổ ra) và tù (trình bày, bày tỏ). Dạng tiểu triện còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他喝多了,一直在呕吐。tā hē duō le, yīzhí zài ǒutù. thanh 1

    Anh ấy uống quá nhiều, cứ nôn mãi.

  • 她向朋友吐露了心里话。tā xiàng péngyou tǔlù le xīnlǐhuà. thanh 1

    Cô ấy tâm sự, thổ lộ nỗi lòng với bạn.

  • 深呼吸,慢慢吐气。shēn hūxī, mànmàn tùqì. thanh 1

    Hít thở sâu, từ từ thở ra.

  • 他tā thanh 1晕yùn thanh 4船chuán thanh 2晕yùn thanh 4得de thanh 5厉lì thanh 4害hai, thanh 5,把bǎ thanh 3晚wǎn thanh 3饭fàn thanh 4都dōu thanh 1吐tù thanh 4了le. thanh 5。

    Anh ấy say sóng dữ dội, nôn hết cả bữa tối ra.

  • 那nà thanh 4个ge thanh 5病bìng thanh 4人rén thanh 2胃wèi thanh 4部bù thanh 4不bù thanh 4适shì, thanh 4,一yī thanh 1直zhí thanh 2在zài thanh 4不bù thanh 4停tíng thanh 2地de thanh 5吐tù. thanh 4。

    Bệnh nhân đó dạ dày khó chịu, cứ nôn mửa không ngừng.

  • 喝hē thanh 1了le thanh 5太tài thanh 4多duō thanh 1酒jiǔ thanh 3之zhī thanh 1后hòu, thanh 4,他tā thanh 1难nán thanh 2受shòu thanh 4得de thanh 5吐tù thanh 4了le thanh 5出chū thanh 1来lái. thanh 2。

    Sau khi uống quá nhiều rượu, anh ấy khó chịu đến mức nôn ra.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 土

    là bộ biểu âm trong 吐, nghĩa 'đất', không liên quan nôn mửa

  • 突

    đồng âm tū, nghĩa 'đột nhiên, xông ra', bộ穴+犬 khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.