Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố thori, Th

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

钍 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 土 (Thổ, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 金 chỉ đây là nguyên tố kim loại, phần 土 cho âm tǔ — đặt tên phiên âm cho thorium (Th).

Hán-Việt: thổ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thổ": kim loại (金) khai thác từ đất (土) — thorium lấy tên từ âm thổ, nguyên tố phóng xạ trong lòng đất.

Gương Hán-Việt

thổ trong "thổ địa" — đất đai, nơi chứa kim loại quặng

Mở khoá kiến thức

Biết 钍 mở khoá ký hiệu nguyên tố Th (thorium) trong bảng tuần hoàn, dùng trong năng lượng hạt nhân.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 钍 (dạng truyền thống 釷) là chữ hình thanh tạo muộn để phiên âm tên nguyên tố hóa học thorium (Th, số nguyên tử 90): 金 (kim loại) làm phần biểu nghĩa, 土 (thổ, âm tǔ) làm phần biểu âm. Đây là chữ tạo muộn thời cận đại, chưa thấy trong giáp cốt văn hay kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 钍是一种放射性金属元素。tǔ shì yī zhǒng fàngshèxìng jīnshǔ yuánsù. thanh 3

    Thori là một nguyên tố kim loại phóng xạ.

  • 钍的化学符号是Th。tǔ de huàxué fúhào shì Th. thanh 3

    Ký hiệu hóa học của thori là Th.

  • 钍可以用作核燃料。tǔ kěyǐ yòngzuò hé ránliào. thanh 3

    Thori có thể được dùng làm nhiên liệu hạt nhân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần biểu âm trong 钍, chỉ khác thêm bộ 钅

  • cùng là ký hiệu nguyên tố hóa học có bộ 钅, dễ nhầm hình dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.