Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tán*tǔ

Nghĩa tiếng Việt

Lời nói, cách nói chuyện, phong cách giao tiếp

Âm Hán Việt

đàm thổ

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nói; lời nói)

10 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ miêu tả hoặc đi kèm với các tính từ đánh giá như nhã nhặn, lịch sự

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đàm thổ

Từng chữ

  • đàmbàn bạc
  • thổnhả ra; nở (hoa)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的谈吐文雅大方。Tā de tántǔ wényǎ dàfāng. thanh 1
  • 一位有教养的人,谈吐总是不凡。Yī wèi yǒu jiàoyǎng de rén, tántǔ zǒng shì bùfán. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.