Từ vựng tiếng Trung
tù吐
Nghĩa tiếng Việt
nôn
1 chữ6 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
吐
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '吐' bao gồm bộ '口' (miệng) và bộ '土' (đất).
- Bộ '口' chỉ hành động liên quan đến miệng.
- Bộ '土' có thể gợi nhớ đến việc nhả hoặc nhổ ra thứ gì đó.
→ Chữ '吐' có nghĩa là nhổ ra, nhả ra, nôn ra.
Từ ghép thông dụng
呕吐
nôn mửa
吐露
bộc lộ, thổ lộ
吐槽
phê bình, chê bai