Từ vựng tiếng Trung
ǒu*tù呕
吐
Nghĩa tiếng Việt
nôn
2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
呕
Bộ: 口 (miệng)
7 nét
吐
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '呕' có bộ '口' chỉ nghĩa liên quan đến miệng, và phần bên phải là '区' (khu vực). Điều này gợi ý đến việc có điều gì đó xảy ra trong miệng, như việc nôn mửa.
- Chữ '吐' cũng có bộ '口' thể hiện miệng, kết hợp với '土' (đất) biểu thị hành động nôn ra thứ gì đó từ miệng.
→ Hai chữ '呕吐' kết hợp với nhau có nghĩa là hành động nôn mửa, thể hiện rõ qua bộ '口' trong cả hai chữ.
Từ ghép thông dụng
呕吐
nôn mửa
干呕
nôn khan
反胃
buồn nôn