Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh y học để mô tả triệu chứng bệnh lý của cơ thể
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ẩu thổ
Từng chữ
- 呕ẩuthổ ra, hộc ra, nôn mửa
- 吐thổnhả ra; nở (hoa)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他因为晕船而剧烈呕吐。
Anh ấy bị nôn mửa dữ dội vì say sóng.
- 吃了变质的食物容易引起呕吐。
Ăn phải thức ăn biến chất dễ dẫn đến nôn mửa.
- 孕妇在怀孕初期常有呕吐反应。
Phụ nữ mang thai trong giai đoạn đầu thường có phản ứng nôn nghén.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.