Từ vựng tiếng Trung
ǒu呕
Nghĩa tiếng Việt
thổ ra, hộc ra, nôn mửa
1 chữ7 nétThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
呕 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 区 (Âu, biểu âm, dạng phồn thể 區); chữ hình thanh.
Hán-Việt: ẩu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ẩu": miệng (口) co rúm lại như cái hố (区) — dạ dày co thắt, ẩu ra ngoài.
Gương Hán-Việt
"ẩu" thấy trong 呕吐 (ẩu thổ — nôn mửa).
Mở khoá kiến thức
Biết 呕 (ẩu) mở khoá từ 呕吐 (nôn) — từ y tế quan trọng ở HSK 6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, chữ phồn thể 嘔: 口 biểu nghĩa hành động miệng, 區 biểu âm. Nghĩa gốc là nôn mửa, thổ ra, sau mở rộng sang nghĩa làm bực bội. Chữ giản thể 呕 thay 區 bằng 区.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.