Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

mẹ

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

妪 là chữ hình thanh (psc): bộ 女 (Nữ, biểu nghĩa: người phụ nữ) + 区 (Âu, biểu âm). Đây là giản thể của 嫗. Chữ chỉ người phụ nữ lớn tuổi, bà lão.

Hán-Việt: âu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "âu": bộ Nữ (女) + Âu (区) — bà lão (妪) như người phụ nữ đã qua nhiều vùng đất (区), trải sương gió cuộc đời.

Gương Hán-Việt

妪 gặp trong văn cổ: 老妪 (lão âu) — bà già; 村妪 (thôn âu) — bà lão thôn quê.

Mở khoá kiến thức

Biết 妪 giúp đọc truyện ngắn và văn học cổ điển có nhân vật bà lão: 老妪, 邻妪.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

妪 seal 1
Tiểu triện

妪 là giản thể của 嫗 (yù), theo Wiktionary: {{Han simp|嫗|f=區|t=区}}, dạng hiện tại là {{Han compound|女|t1=woman|区|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Bộ Nữ (女) biểu nghĩa + 区 biểu âm (thay cho 區 cổ). 嫗 nghĩa gốc là bà lão, người phụ nữ lớn tuổi. Cũng có nghĩa thứ yếu là người mẹ (mẹ của loài chim ấp trứng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 一位老妪坐在门口。Yī wèi lǎoyù zuò zài ménkǒu. thanh 1

    Một bà lão ngồi ở cửa.

  • 村里的老妪讲着古老的故事。Cūn lǐ de lǎoyù jiǎngzhe gǔlǎo de gùshì. thanh 1

    Bà lão trong làng kể những câu chuyện xưa.

  • 邻居老妪热心帮忙。Línjū lǎoyù rèxīn bāngmáng. thanh 2

    Bà lão hàng xóm nhiệt tình giúp đỡ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Nữ, nhưng nghĩa là mẹ — dễ nhầm về khái niệm phụ nữ

  • dạng phồn thể của 妪, khác 區 vs 区

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.