Nghĩa tiếng Việt
mẹ
Âm Hán Việt
ẩu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 女
- Số nét
- 7 nét
妪 là chữ hình thanh (psc): bộ 女 (Nữ, biểu nghĩa: người phụ nữ) + 区 (Âu, biểu âm). Đây là giản thể của 嫗. Chữ chỉ người phụ nữ lớn tuổi, bà lão.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ người phụ nữ lớn tuổi hoặc người mẹ trong văn ngôn.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: ẩu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "âu": bộ Nữ (女) + Âu (区) — bà lão (妪) như người phụ nữ đã qua nhiều vùng đất (区), trải sương gió cuộc đời.
Gương Hán-Việt
妪 gặp trong văn cổ: 老妪 (lão âu) — bà già; 村妪 (thôn âu) — bà lão thôn quê.
Mở khoá kiến thức
Biết 妪 giúp đọc truyện ngắn và văn học cổ điển có nhân vật bà lão: 老妪, 邻妪.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
妪 là giản thể của 嫗 (yù), theo Wiktionary: {{Han simp|嫗|f=區|t=区}}, dạng hiện tại là {{Han compound|女|t1=woman|区|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Bộ Nữ (女) biểu nghĩa + 区 biểu âm (thay cho 區 cổ). 嫗 nghĩa gốc là bà lão, người phụ nữ lớn tuổi. Cũng có nghĩa thứ yếu là người mẹ (mẹ của loài chim ấp trứng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 一位老妪坐在门口。
Một bà lão ngồi ở cửa.
- 村里的老妪讲着古老的故事。
Bà lão trong làng kể những câu chuyện xưa.
- 邻居老妪热心帮忙。
Bà lão hàng xóm nhiệt tình giúp đỡ.
- 一位白发苍苍的老妪坐在路边。
- 他对老妪很尊敬。
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.