Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ để miêu tả những sự việc xảy ra quá nhanh và bất ngờ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đột như kỳ lai
Từng chữ
- 突độtphá tung; đột ngột, bỗng nhiên; ống khói
- 如nhưbằng, giống, như
- 其kỳcủa nó; của họ (thuộc về ngôi thứ ba); nó; chúng; họ (ngôi thứ ba); cái đó; cái ấy; việc ấy; chuyện ấy; khác; cái khác; chuyện khác; người khác
- 来laiđến nơi
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng khi nói về sự việc xảy ra đột ngột, không có dấu hiệu báo trước.
Câu ví dụ
- 突如其来的消息
Tin tức đột ngột
- 突如其来的雨
Cơn mưa bất ngờ
- 突如其来的变化
Sự thay đổi đột ngột
Kết hợp thường gặp
- 让人突如其来
làm người ta bất ngờ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.