Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái văn học hơn 明年 (niên tới thông dụng); hay dùng trong văn viết, thư từ, và câu chúc lễ Tết.
Câu ví dụ
- 来年我们要更加努力。
Năm tới chúng ta phải cố gắng hơn nữa.
- 来年春天他打算回家看看。
Mùa xuân năm tới anh ấy định về thăm nhà.
- 今年的经验为来年做好了准备。
Kinh nghiệm năm nay đã chuẩn bị tốt cho năm sau.
- 来年的计划已经确定了。
Kế hoạch cho năm tới đã được xác định.
Kết hợp thường gặp
- 来年春天
mùa xuân năm sau
- 来年计划
kế hoạch năm tới
- 来年再见
hẹn gặp lại năm sau
- 来年丰收
năm tới bội thu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.