Từ vựng tiếng Trung
lái

Nghĩa tiếng Việt

đến nơi

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

来 vốn là chữ tượng hình vẽ cây lúa mì (giản thể của 來). Nay tự dạng đã biến đổi, khó tách thành các bộ có nghĩa riêng nên xem là một khối tượng hình.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lai

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'lai' nghĩa là đến: nhớ cây lúa mì 'đến' mùa thu hoạch, người ta 'lai vãng' qua lại ruộng đồng.

Gương Hán-Việt

'lai' trong 'tương lai', 'lai vãng', 'vị lai'.

Mở khoá kiến thức

Biết 来 mở khóa 'tương lai' (未来), 'nguyên lai' và động từ 'đến' cực kỳ thông dụng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

来 silk 1
Bạch thư
来 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 来 là biến thể của 來, vốn là chữ tượng hình vẽ cây lúa mì với thân và hai bông rủ. Nghĩa gốc là 'lúa mì', về sau bị mượn dùng cho nghĩa 'đến, tới'. Tự dạng hiện nay đã được giản hóa từ chữ lệ thư.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có phần 米/木 dạng cây, dễ lẫn nét

  • tự dạng phần trên gần giống 来

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.