Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị một thói quen hoặc quy luật chưa bao giờ thay đổi
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tòng, thung lai bất
Từng chữ
- 从tòng, thungđi theo
- 来laiđến nơi
- 不bấtkhông, chẳng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ việc chưa bao giờ làm điều gì đó. Nhấn mạnh tính chất từ trước đến nay.
Câu ví dụ
- 我从来不迟到
Tôi chưa bao giờ đến trễ
- 他从来不抽烟
Anh ấy chưa bao giờ hút thuốc
- 从来不放弃
Chưa bao giờ bỏ cuộc
Kết hợp thường gặp
- 从来不
chưa bao giờ
- 从来没
chưa bao giờ (nghĩa mềm hơn)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.