Từ vựng tiếng Trung
lài

Nghĩa tiếng Việt

liếc mắt trông

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

睐 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 來/来 (Lai, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 目 chỉ hành động nhìn, 來 cho âm lài. Dạng phồn thể 睞. Nghĩa là liếc mắt sang bên, nhìn nghiêng.

Hán-Việt: lãi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lãi" (liếc): mắt (目) liếc sang khi có ai đến (來) — 睐 là cái liếc mắt ý nhị, duyên dáng.

Gương Hán-Việt

lãi — 睐 xuất hiện trong 青睐 (thanh lãi: sự ưu ái, chú ý)

Mở khoá kiến thức

Biết 睐 mở khoá: 青睐 (ưu ái, chú ý đặc biệt), 眄睐 (nhìn liếc xéo), 明眸善睐 (mắt đẹp liếc hay).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: bộ 目 (mắt) biểu nghĩa, 來 biểu âm. Nghĩa gốc là liếc mắt về phía ai đó — cái nhìn nghiêng, ý nhị. Dùng trong 青睐 (thanh lãi — sự ưu ái, chú ý của người trên) và 明眸善睐 (mắt sáng liếc hay — tả người đẹp). Chưa có nguồn giáp cốt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这款产品深受消费者青睐。Zhè kuǎn chǎnpǐn shēnshòu xiāofèizhě qīnglài. thanh 4

    Sản phẩm này được người tiêu dùng rất ưa chuộng.

  • 她明眸善睐,令人动心。Tā míngmóu shàn lài, lìng rén dòngxīn. thanh 1

    Đôi mắt sáng, liếc hay của cô ấy khiến lòng người xao xuyến.

  • 他渴望得到上司的青睐。Tā kěwàng dédào shàngsī de qīnglài. thanh 1

    Anh ấy mong được cấp trên ưu ái.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 来 (來giản thể) là bộ phận biểu âm của 睐; dùng độc lập nghĩa là đến

  • đồng âm lài, nghĩa là dựa dẫm, lì lợm; hình và nghĩa khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.