Nghĩa tiếng Việt
nhờ cậy; ích lợi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
赖 (giản thể của 賴) = 束 + 负. Chữ giản thể, bộ thủ 贝 đã đơn giản hoá. Theo Wiktionary, 賴 gốc gồm 剌 (biểu âm) + 貝 (tiền, biểu nghĩa). Dạng giản thể hiện tại khó xác định cấu trúc rõ ràng; nghĩa cốt lõi: phụ thuộc, dựa dẫm, đổ lỗi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /lài/đổ lỗi
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: lại
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lại": ràng buộc (束) rồi đổ gánh nặng (负) lên người khác — ỷ lại, dựa dẫm, chối tội.
Gương Hán-Việt
"lại" ít dùng độc lập trong tiếng Việt hiện đại; thường gặp trong "ỷ lại" (依赖), "tín lại" (信赖).
Mở khoá kiến thức
Biết 赖 mở khoá: 依赖 (phụ thuộc, ỷ lại), 信赖 (tin tưởng), 赖账 (chối nợ), 无赖 (vô lại, côn đồ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
赖 là giản thể của 賴. Chữ gốc 賴 gồm 剌 (biểu âm) + 貝 (vỏ sò/tiền, biểu nghĩa). Nghĩa gốc: đổ lỗi, chối bỏ trách nhiệm tài chính. Mở rộng: dựa dẫm, ỷ lại, cù nhầy, không chịu đi. Âm lài trong tiếng Việt thường mang nghĩa tiêu cực (phụ thuộc quá mức).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他总是依赖父母。
Anh ấy luôn phụ thuộc vào cha mẹ.
- 我们信赖他的能力。
Chúng tôi tin tưởng vào năng lực của anh ấy.
- 那个无赖不肯走。
Tên vô lại đó không chịu đi.
- 他赖账不还钱。
Anh ta chối nợ không chịu trả tiền.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.