Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
lài

Nghĩa tiếng Việt

bệnh hủi; bị hói đầu

Âm Hán Việt

lại

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 癞 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
18 nét

癞 có bộ 疒 (nạch — bệnh tật, biểu nghĩa) kết hợp với 赖 (lại, biểu âm). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có glyph chi tiết; cấu trúc suy từ bộ thủ. Chữ hình thanh.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường dùng làm danh từ chỉ bệnh ngoài da hoặc tính từ mô tả trạng thái sần sùi, ghẻ lở.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: lại

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lại": bệnh tật (疒) mà người bệnh bị "lại" (赖 — ỳ ra, không đi được) vì da lở loét; "lại" gợi hình ảnh người cùi khổng thể tự chăm sóc bản thân.

Gương Hán-Việt

"lại" xuất hiện trong "cùi lại" (phong lại — bệnh phong cùi), "lại tử" (癞子 — người bị ghẻ lở).

Mở khoá kiến thức

Biết 癞 mở khoá: 癞蛤蟆 (con cóc — khẩu ngữ), 癞子 (người ghẻ lở), 癞皮狗 (chó ghẻ — ẩn dụ người hèn hạ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

癞 gồm 疒 (bệnh tật, biểu nghĩa) và 赖 (lại, biểu âm). Nguyên nghĩa: bệnh phong (leprosy), vẩy nến da đầu. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, chưa có nguồn học thuật chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 癞蛤蟆想吃天鹅肉。Lài háma xiǎng chī tiān'é ròu. thanh 4

    Cóc nhảy muốn ăn thịt thiên nga (thành ngữ: kẻ tầm thường mà tham vọng lớn).

  • 他的头上长了癞疮。Tā de tóu shàng zhǎng le làichuāng. thanh 1

    Trên đầu anh ta mọc mụn ghẻ.

  • 旧时人们害怕癞病。Jiùshí rénmen hàipà làibìng. thanh 4

    Thời xưa người ta rất sợ bệnh phong.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 癞, nghĩa: ỷ lại, chối — dễ nhầm khi viết

  • cùng âm lài, nghĩa: thác nước — khác bộ (水 thay 疒)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.