Từ vựng tiếng Trung
dài

Nghĩa tiếng Việt

vay mượn; cho vay

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

贷 (giản thể của 貸) = 代 (Đại, biểu âm: thay thế, cho âm dài) + 貝/贝 (Bối, biểu nghĩa: tiền tệ); chữ hình thanh. Tiền (贝) được trao đi tạm thời — cho vay mượn, rồi phải trả lại.

Hán-Việt: thải

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thải": tiền (贝) được trao thay thế (代) tạm thời — thải vay, cho vay mượn với điều kiện hoàn trả.

Gương Hán-Việt

thải trong 'thải khoản' (khoản cho vay), 'tín thải' (tín dụng)

Mở khoá kiến thức

Biết 贷 (thải) mở khoá 贷款 (thải khoản – khoản vay), 信贷 (tín dụng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

贷 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 貸 là hình thanh: 貝 (vỏ sò/tiền, biểu nghĩa) + 代 (thay thế, biểu âm). Nghĩa gốc 'trao tặng, ban cho', sau chuyển thành 'cho vay' — tiền được trao tạm thời, người nhận sẽ 'thay thế' bằng cách hoàn trả. Dạng tiểu triện còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我向银行申请了贷款。wǒ xiàng yínháng shēnqǐng le dàikuǎn. thanh 3

    Tôi đã nộp đơn vay vốn ngân hàng.

  • 信贷业务正在快速发展。xìndài yèwù zhèngzài kuàisù fāzhǎn. thanh 4

    Nghiệp vụ tín dụng đang phát triển nhanh chóng.

  • 他用贷款买了一套房子。tā yòng dàikuǎn mǎi le yī tào fángzi. thanh 1

    Anh ấy đã dùng vốn vay mua một căn nhà.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ biểu âm trong 贷, nghĩa 'thay thế, thế hệ', không liên quan vay mượn

  • đồng âm dài, nghĩa 'cái túi', bộ衣 khác hoàn toàn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.