Từ vựng tiếng Trung
dài

Nghĩa tiếng Việt

vay mượn; cho vay

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

貸 = 貝 (Bối, biểu nghĩa: tiền của/vỏ sò) + 代 (Đại, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 貝 chỉ phạm trù tài chính, phần 代 cung cấp âm dài.

Hán-Việt: đại

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đại": 貝 (tiền) + 代 (thay thế) → dùng tiền thay mặt người khác — cho vay, tín dụng.

Gương Hán-Việt

đại — trong "tín dụng" (貸款), "cho vay" — bộ 貝 chỉ tài chính

Mở khoá kiến thức

Biết 貸 mở khoá: 貸款 (đại khoản — khoản vay), 借貸 (tá đại — vay mượn), 貸出 (đại xuất — cho vay ra).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

貸 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 貸 là chữ hình thanh: 貝 (biểu nghĩa: vỏ sò/tiền của) + 代 (biểu âm). Ban đầu mang nghĩa "cho, ban tặng" (to give, to bestow), về sau phát triển sang nghĩa "cho vay" (to lend) (Digital Shinjigen 2017).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他去銀行申請貸款。tā qù yínháng shēnqǐng dàikuǎn. thanh 1

    Anh ấy đến ngân hàng xin vay vốn.

  • 銀行貸款需要抵押。yínháng dàikuǎn xūyào dǐyā. thanh 2

    Vay ngân hàng cần có tài sản thế chấp.

  • 借貸要謹慎。jiè dài yào jǐnshèn. thanh 4

    Vay mượn phải cẩn thận.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 代 là thành phần biểu âm của 貸, dễ nhầm hình

  • 贷 là giản thể của 貸, cùng nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.