Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong lĩnh vực tài chính ngân hàng, làm định ngữ hoặc tân ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tín thải
Từng chữ
- 信tíntin tưởng, tin theo; lòng tin, đức tin
- 贷thảivay mượn; cho vay
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa信贷是金融术语,指基于信任的借贷活动。常用于经济、银行语境。
Câu ví dụ
- 银行信贷紧缩
Tín dụng ngân hàng thắt chặt
- 申请信贷
đăng ký tín dụng
- 信贷政策
chính sách tín dụng
- 个人信贷
tín dụng cá nhân
Kết hợp thường gặp
- 信贷危机
khủng hoảng tín dụng
- 消费信贷
tín dụng tiêu dùng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.