Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩay (dựa vào) + lại (dựa dẫm, ỷ lại) — nương tựa vào người khác
Câu ví dụ
- 依赖父母
phụ thuộc vào cha mẹ
- 不依赖他人
không phụ thuộc người khác
- 相互依赖
phụ thuộc lẫn nhau
- 过度依赖
phụ thuộc quá mức
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.