Nghĩa tiếng Việt
giống, như; dựa vào, nương vào
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
依 = 亻 (Nhân: người) + 衣 (Y, biểu âm); chữ hình thanh (psc).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yī/dựa theo
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: y
Mẹo nhớ
Hán-Việt "y": người 亻 ẩn trong áo 衣 — nương theo lớp áo che chở, đó là 'y' (dựa vào, theo).
Gương Hán-Việt
y trong "dựa vào" 依靠, "vẫn như cũ" 依旧
Mở khoá kiến thức
Biết 依 mở khoá nhóm từ: 依靠, 依然, 依旧, 依据, 依赖.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 依 = 人 (亻) + 衣 (ls=psc, c1=s c2=p): 亻 cho nghĩa 'người', 衣 cho âm yī. Nghĩa gốc 'người ẩn dưới áo, dựa vào', mở rộng thành 'dựa vào, theo, nương tựa'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她依靠父母生活。
Cô ấy sống dựa vào bố mẹ.
- 他依然爱着她。
Anh ấy vẫn yêu cô ấy.
- 请依据规定办理。
Hãy làm theo quy định.
- 孩子太依赖手机了。
Trẻ con quá lệ thuộc vào điện thoại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.