Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để miêu tả trạng thái khi chia tay
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
y y bất xá, xả
Từng chữ
- 依ygiống, như; dựa vào, nương vào
- 依ygiống, như; dựa vào, nương vào
- 不bấtkhông, chẳng
- 舍xá, xảquán trọ; nghỉ trọ
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng cho cảm xúc tiếc舍不得 khi chia tay người/địa điểm yêu quý.
Câu ví dụ
- 毕业时,同学们依依不舍地告别。
Khi tốt nghiệp, các bạn học lưu luyến chia tay nhau.
- 假期结束了,他依依不舍地离开家乡。
Kỳ nghỉ đã kết thúc, anh ấy lưu luyến rời xa quê hương.
- 孩子依依不舍地拉着妈妈的手。
Đứa trẻ lưu luyến nắm lấy tay mẹ.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.