Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Luôn đứng trước động từ để làm trạng ngữ chỉ phương thức thực hiện hành động theo trình tự
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
y thứ
Từng chữ
- 依ygiống, như; dựa vào, nương vào
- 次thứsau (không phải đầu tiên), tiếp theo; thứ bậc, lần, lượt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 请大家排队,依次进入电影院。
Xin mọi người xếp hàng, đi vào rạp chiếu phim theo thứ tự.
- 获奖者依次上台领取荣誉证书。
Những người đoạt giải lần lượt lên sân khấu nhận chứng nhận danh dự.
- 医生依次给排队的病人看病。
Bác sĩ lần lượt khám bệnh cho những bệnh nhân đang xếp hàng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.