Từ vựng tiếng TrungLượng từ量词Danh từ名词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

sau (không phải đầu tiên), tiếp theo; thứ bậc, lần, lượt

Âm Hán Việt

thứ

1 chữ6 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 次 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

次 = 冫 (Băng, vốn là hai vạch chỉ hơi thở/nước bọt phát ra) + 欠 (Khiếm, biểu nghĩa: người há miệng); chữ tượng hình hội ý – người thở dài, nguyên thuỷ là chữ gốc của 咨.

Loại từ & cách dùng

Lượng từ量词Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm lượng từ chỉ số lần hành động hoặc làm danh từ chỉ thứ tự, cấp bậc.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt 'thứ' trong 'thứ tự', 'thứ hạng'. Dùng để chỉ thứ tự thời gian hoặc số lần.

  • //hạng hai
  • //lần

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thứ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thứ": người há miệng 欠 thở ra từng làn hơi 冫 nối nhau – mỗi hơi là một “lần”, từ đó 次 là “lần, thứ”.

Gương Hán-Việt

“thứ” trong thứ tự, thứ hai, thứ yếu, lần lượt (thứ đệ).

Mở khoá kiến thức

Biết 次 mở khoá 一次, 这次, 上次, 下次, 其次, 次要.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

次 oracle 1
Giáp cốt văn
次 bigseal 1
Đại triện

Giáp cốt văn vẽ 次 như một người há miệng (欠) với hơi thở/nước bọt bay ra phía trước (hai vạch 二 hoặc 冫). Đây có lẽ là chữ gốc của 咨 “than thở”. Thuyết Văn diễn là chữ hình thanh 二 + 欠, nhưng các nhà cổ văn tự cho rằng cổ tự không ủng hộ điều đó. Về sau 次 chuyển nghĩa thành “thứ tự, sau, lần” – có thể từ ý “tiếng thở dài tiếp nối nhau”.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我去过两次北京。wǒ qù guo liǎng cì Běijīng. thanh 3

    Tôi đã đến Bắc Kinh hai lần.

  • 这是我第一次坐飞机。zhè shì wǒ dì-yī cì zuò fēijī. thanh 4

    Đây là lần đầu tiên tôi đi máy bay.

  • xià thanh 4 thanh 4zài thanh 4jiàn. thanh 4

    Hẹn gặp lần sau.

  • qǐng thanh 3zài thanh 4shuō thanh 1 thanh 2cì. thanh 4

    Xin nhắc lại một lần nữa.

  • thanh 4 thanh 1 thanh 4

    Lần thứ nhất

  • Xià thanh 4 thanh 4

    Lần tới

  • thanh 1 thanh 4

    Một lần

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 欠 bên phải, hay viết nhầm bộ trái

  • đồng âm cǐ/cì, học viên dễ nhầm khi viết theo âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.