Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
huān

Nghĩa tiếng Việt

ngựa ngoan, ngựa lành

Âm Hán Việt

hoan

1 chữ6 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 欢 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

欢 là dạng giản thể của 歡, chữ hình thanh: phần thanh phù 雚 (quán) được giản hoá thành 又, kết hợp 欠 (biểu nghĩa: há miệng) gợi nghĩa 'vui mừng'.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm tính từ biểu thị trạng thái vui vẻ hoặc kết hợp thành động từ ghép chỉ sự yêu thích.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hoan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoan": Hoan (欢) có bộ 欠 (há miệng): vui đến mức bật ra tiếng cười — 'hoan hỉ, vui mừng'.

Gương Hán-Việt

'hoan' trong 'hoan nghênh', 'hoan hỉ', 'liên hoan'.

Mở khoá kiến thức

Biết 欢 (hoan) mở khoá các từ hoan nghênh, hoan hỉ, liên hoan.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

欢 seal 1欢 seal 2欢 seal 3欢 seal 4
Tiểu triện
欢 liushutong 1欢 liushutong 2欢 liushutong 3欢 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, chữ phồn thể 歡 là hình thanh: 雚 (quán) làm thanh phù, 欠 (há miệng thở ra) làm nghĩa phù, nghĩa 'vui mừng, vui vẻ'. Dạng giản thể 欢 thay 雚 bằng 又.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我很喜欢中文。wǒ hěn xǐhuan zhōngwén. thanh 3

    Tôi rất thích tiếng Trung.

  • 欢迎你来我家。huānyíng nǐ lái wǒ jiā. thanh 1

    Hoan nghênh bạn đến nhà tôi.

  • 你喜欢吃什么?nǐ xǐhuan chī shénme? thanh 3

    Bạn thích ăn gì?

  • 她喜欢小狗。tā xǐhuan xiǎo gǒu. thanh 1

    Cô ấy thích chó con.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 次 cũng có bộ 欠 bên phải, kết cấu trái-phải giống 欢

  • 汉 cũng dùng 又 bên phải, phần trái khác bộ, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.