Từ vựng tiếng Trung
huān*hū

Nghĩa tiếng Việt

Hoan hô — reo hò, hô to lên để bày tỏ niềm vui, sự phấn khích, tán thành (tập thể hoặc cá nhân).

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thiếu)

6 nét

Bộ: (miệng)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong ngữ cảnh tập thể (sự kiện, thể thao, lễ hội); 欢呼雀跃 (hoan hô nhảy nhót) là thành ngữ cố định diễn tả niềm vui cực độ.

Câu ví dụ

  • 观众们欢呼雀跃,为球队的胜利喝彩。Guānzhòngmen huānhū quèyuè, wèi qiúduì de shènglì hèchǎi. thanh 1

    Khán giả hoan hô nhảy mừng, cổ vũ cho chiến thắng của đội bóng.

  • 孩子们欢呼着跑向操场。Háizimen huānhū zhe pǎo xiàng cāochǎng. thanh 2

    Bọn trẻ reo hò chạy về phía sân chơi.

  • 全场欢呼,庆祝新年的到来。Quánchǎng huānhū, qìngzhù xīnnián de dào lái. thanh 2

    Cả hội trường hoan hô, chào đón năm mới đến.

  • 当英雄归来时,人们夹道欢呼。Dāng yīngxióng guīlái shí, rénmen jiādào huānhū. thanh 1

    Khi người anh hùng trở về, mọi người đứng hai bên đường hô vang chào đón.

Kết hợp thường gặp

  • 欢呼雀跃huānhū quèyuè thanh 1

    hoan hô nhảy mừng

  • 欢呼声huānhūshēng thanh 1

    tiếng hoan hô

  • 全场欢呼quánchǎng huānhū thanh 2

    cả khán trường hoan hô

  • 热烈欢呼rèliè huānhū thanh 4

    hoan hô nhiệt liệt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.