Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ như âm nhạc, nhịp điệu, tiếng cười
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hoan khoái
Từng chữ
- 欢hoanngựa ngoan, ngựa lành
- 快khoáinhanh nhẹn; sắp sửa; sướng, thích; sắc (dao)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa欢快 thiên về miêu tả không khí hoặc trạng thái bên ngoài (âm nhạc, bầu không khí); khác 愉快 (yúkuài) thiên về cảm giác hài lòng bên trong.
Câu ví dụ
- 孩子们在草地上欢快地奔跑。
Bọn trẻ vui tươi chạy nhảy trên thảm cỏ.
- 婚礼上响起了欢快的音乐。
Tiếng nhạc vui tươi vang lên trong đám cưới.
- 她欢快地唱着歌走进教室。
Cô ấy vui vẻ vừa hát vừa bước vào lớp học.
- 节日气氛非常欢快热闹。
Không khí lễ hội vô cùng vui tươi nhộn nhịp.
Kết hợp thường gặp
- 欢快的音乐
âm nhạc vui tươi
- 欢快的气氛
bầu không khí vui tươi
- 欢快地跳舞
nhảy múa vui vẻ
- 欢快活泼
vui tươi hoạt bát
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.