Từ vựng tiếng Trung
huān*kuài欢
快
Nghĩa tiếng Việt
vui vẻ và nhẹ nhàng
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
欢
Bộ: 欠 (thiếu)
6 nét
快
Bộ: 忄 (tâm)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '欢' bao gồm bộ '欠' (thiếu) và bộ '又' (lại). Bộ '欠' có ý nghĩa liên quan đến sự không đầy đủ, nhưng khi kết hợp với bộ '又' có thể hiểu là sự vui mừng, thoải mái.
- Chữ '快' có bộ '忄' (tâm) chỉ cảm xúc và '夬' (quyết) chỉ sự mạnh mẽ, quyết định. Cả hai kết hợp diễn tả trạng thái cảm xúc vui vẻ, nhanh nhẹn.
→ Từ '欢快' thể hiện sự vui vẻ, phấn khởi.
Từ ghép thông dụng
欢乐
niềm vui
欢迎
chào mừng
快乐
hạnh phúc