Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể mang tân ngữ là danh từ, động từ hoặc một phân câu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hỉ hoan
Từng chữ
- 喜hỉmừng; vui; vui mừng; hoan hỉ
- 欢hoanngựa ngoan, ngựa lành
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ, chỉ cảm xúc thích, yêu thích. Phân biệt với 爱 (yêu, tình cảm sâu sắc hơn): 喜欢 thiên về sở thích, 爱 thiên về tình yêu/trang trọng. cũng khác với 爱好 (danh từ: sở thích).
Câu ví dụ
- 我喜欢吃中国菜
Tôi thích ăn món Trung Quốc
- 你喜欢吃什么?
Bạn thích ăn gì?
- 我很喜欢这首歌
Tôi rất thích bài hát này
- 他喜欢打篮球
Anh ấy thích chơi bóng rổ
Kết hợp thường gặp
- 很喜欢
rất thích
- 不喜欢
không thích
- 最喜欢的
thích nhất
- 兴趣爱好
sở thích
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.