Từ vựng tiếng Trung
huàn

Nghĩa tiếng Việt

kêu, gọi

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

唤 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 奂 (Hoán, biểu âm); chữ hình thanh (giản thể của 喚). Bộ 口 chỉ hành động dùng miệng gọi; bộ 奂 cho âm huàn/hoán.

Hán-Việt: hoán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoán": 口 (miệng) gọi 奂 (âm hoán) — miệng cất tiếng gọi, hoán gọi người đến.

Gương Hán-Việt

"hoán" trong "hoán gọi", "triệu hoán" (召唤), "gọi hoán"

Mở khoá kiến thức

Biết 唤 (hoán) giúp nhận ra: 唤醒 (đánh thức), 召唤 (triệu tập), 呼唤 (kêu gọi), 叫唤 (la hét, kêu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

唤 bigseal 1
Đại triện
唤 seal 1
Tiểu triện

Chữ 唤 là giản thể của 喚, chữ hình thanh: bộ 口 (khẩu, miệng) biểu nghĩa — hành động gọi bằng miệng; bộ 奂 (hoán) biểu âm huàn. Có dạng đại triện và tiểu triện của dạng phồn thể. Nghĩa là gọi, kêu gọi, triệu tập.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 妈妈唤孩子回家吃饭。Māma huàn háizi huí jiā chīfàn. thanh 1

    Mẹ gọi con về nhà ăn cơm.

  • 一声呼唤让他回头。Yī shēng hūhuàn ràng tā huítóu. thanh 1

    Một tiếng gọi khiến anh ấy quay đầu lại.

  • 他被梦境中的声音唤醒了。Tā bèi mèngjìng zhōng de shēngyīn huànxǐng le. thanh 1

    Anh ấy bị tiếng âm thanh trong giấc mơ đánh thức.

  • 她召唤了所有成员开会。Tā zhàohuàn le suǒyǒu chéngyuán kāihuì. thanh 1

    Cô ấy triệu tập tất cả thành viên họp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm huàn, Hán-Việt hoán, nghĩa đổi/thay, dễ nhầm

  • cùng âm huàn, nghĩa ảo tưởng, dễ nhầm âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.