Nghĩa tiếng Việt
kêu, gọi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
唤 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 奂 (Hoán, biểu âm); chữ hình thanh (giản thể của 喚). Bộ 口 chỉ hành động dùng miệng gọi; bộ 奂 cho âm huàn/hoán.
Hán-Việt: hoán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoán": 口 (miệng) gọi 奂 (âm hoán) — miệng cất tiếng gọi, hoán gọi người đến.
Gương Hán-Việt
"hoán" trong "hoán gọi", "triệu hoán" (召唤), "gọi hoán"
Mở khoá kiến thức
Biết 唤 (hoán) giúp nhận ra: 唤醒 (đánh thức), 召唤 (triệu tập), 呼唤 (kêu gọi), 叫唤 (la hét, kêu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 唤 là giản thể của 喚, chữ hình thanh: bộ 口 (khẩu, miệng) biểu nghĩa — hành động gọi bằng miệng; bộ 奂 (hoán) biểu âm huàn. Có dạng đại triện và tiểu triện của dạng phồn thể. Nghĩa là gọi, kêu gọi, triệu tập.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 妈妈唤孩子回家吃饭。
Mẹ gọi con về nhà ăn cơm.
- 一声呼唤让他回头。
Một tiếng gọi khiến anh ấy quay đầu lại.
- 他被梦境中的声音唤醒了。
Anh ấy bị tiếng âm thanh trong giấc mơ đánh thức.
- 她召唤了所有成员开会。
Cô ấy triệu tập tất cả thành viên họp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.