Từ vựng tiếng Trung
shǐ*huàn使
唤
Nghĩa tiếng Việt
ra lệnh
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
使
Bộ: 亻 (người)
8 nét
唤
Bộ: 口 (miệng)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 使: Kết hợp giữa bộ '亻' (người) và bộ '吏' (quan lại), thể hiện ý nghĩa làm cho ai đó làm việc hay tác động đến người khác.
- 唤: Kết hợp giữa bộ '口' (miệng) và bộ '奐' (có nghĩa là to lớn, sáng rực) thể hiện hành động gọi lớn tiếng hay triệu hồi.
→ 使唤: Hành động sai bảo hay triệu hồi người khác làm việc.
Từ ghép thông dụng
使唤
sai bảo, triệu hồi
使者
sứ giả
唤醒
đánh thức