Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaSai bảo, ra lệnh — thường có sắc thái tiêu cực (xem người khác như công cụ). '使唤' gần '使' nhưng mạnh hơn, mang nghĩa 'sai vặt'. Trong gia đình: sai bảo người giúp việc, con cái.
Câu ví dụ
- 不要使唤别人
Đừng sai khiến người khác
- 他使唤我去买东西
Anh ấy sai tôi đi mua đồ
- 保姆使唤不动
Ông保姆 không sai được (quá cứng đầu)
- 像使唤佣人一样
Như sai vặt người giúp việc
Kết hợp thường gặp
- 使唤人
sai khiến người
- 使唤不动
không sai được
- 好使唤
dễ sai, vâng lời
- 被人使唤
bị người khác sai
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.