Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, mang sắc thái trang trọng hoặc văn học
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sử, sứ giả
Từng chữ
- 使sử, sứsứ giả, đi sứ
- 者giảngười; một đại từ thay thế
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái trang trọng hoặc văn học; trong tiếng Trung hiện đại thường dùng 大使 (đại sứ) cho ngoại giao chính thức, còn 使者 thiên về hình tượng hay văn học.
Câu ví dụ
- 两国派出使者进行和平谈判
Hai nước phái sứ giả tiến hành đàm phán hòa bình
- 古代使者长途跋涉传递消息
Sứ giả thời cổ đại phải đi đường dài để truyền tin
- 他是和平的使者
Ông ấy là sứ giả của hòa bình
- 使者带来了国王的亲笔信
Sứ giả mang đến bức thư tay của nhà vua
Kết hợp thường gặp
- 和平使者
sứ giả hòa bình
- 派遣使者
phái sứ giả đi
- 天使
thiên sứ (từ có liên quan)
- 爱的使者
sứ giả của tình yêu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.