Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái trang trọng hoặc văn học; trong tiếng Trung hiện đại thường dùng 大使 (đại sứ) cho ngoại giao chính thức, còn 使者 thiên về hình tượng hay văn học.
Câu ví dụ
- 两国派出使者进行和平谈判
Hai nước phái sứ giả tiến hành đàm phán hòa bình
- 古代使者长途跋涉传递消息
Sứ giả thời cổ đại phải đi đường dài để truyền tin
- 他是和平的使者
Ông ấy là sứ giả của hòa bình
- 使者带来了国王的亲笔信
Sứ giả mang đến bức thư tay của nhà vua
Kết hợp thường gặp
- 和平使者
sứ giả hòa bình
- 派遣使者
phái sứ giả đi
- 天使
thiên sứ (từ có liên quan)
- 爱的使者
sứ giả của tình yêu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.