Từ vựng tiếng Trung
huàn

Nghĩa tiếng Việt

hoạn nạn

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

患 = 串 (Xuyến, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: trái tim/tâm trạng); chữ hình thanh. Bộ tâm gợi sự lo lắng, đau khổ trong lòng; 串 cho âm huàn.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /huàn/bị

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: hoạn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoạn": xâu chuỗi lo âu (串) đè nặng lên tim (心) — hoạn nạn, bệnh hoạn.

Gương Hán-Việt

hoạn nạn, bệnh hoạn, lo hoạn

Mở khoá kiến thức

Biết 患 (hoạn) mở khoá: bệnh nhân (患者), nguy cơ tiềm ẩn (隐患), mắc bệnh (患有), hoạn nạn (患难).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

患 seal 1
Tiểu triện
患 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 患 là chữ hình thanh: 串 (biểu âm, phát âm huàn/hoạn) + 心 (tâm, biểu nghĩa). Shuowen không có chữ 串 nên giải thích bằng 吅 + 丨 + 心. Nghĩa gốc là lo lắng, phiền não — từ đó mở rộng sang bệnh tật, hoạn nạn, nguy cơ. 患者 (bệnh nhân), 隐患 (nguy cơ tiềm ẩn), 患难 (hoạn nạn).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她患有严重的心脏病。tā huàn yǒu yánzhòng de xīnzāngbìng. thanh 1

    Cô ấy bị mắc bệnh tim nghiêm trọng.

  • 这个工厂存在许多安全隐患。zhège gōngchǎng cúnzài xǔduō ānquán yǐnhuàn. thanh 4

    Nhà máy này tồn tại nhiều nguy cơ tiềm ẩn về an toàn.

  • 医院里有很多癌症患者。yīyuàn lǐ yǒu hěn duō áizhèng huànzhě. thanh 1

    Trong bệnh viện có rất nhiều bệnh nhân ung thư.

  • 患难见真情。huànnàn jiàn zhēnqíng. thanh 4

    Hoạn nạn mới thấy lòng người thật.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần biểu âm của 患, hình dạng nổi bật ở phần trên

  • cùng âm huàn, nhưng 换 là thay đổi còn 患 là bệnh/lo âu

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.