Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
hoạn nạn dữ cộng
Từng chữ
- 患hoạnmắc (bệnh); hoạn nạn, tai hoạ; lo lắng
- 难nạnkhó khăn
- 与dữcho; đi lại chơi bời, thân thiện; khen ngợi, tán thưởng
- 共cộngcùng; chung; cộng
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他们是患难与共的好朋友。
Họ là những người bạn tốt cùng nhau trải qua hoạn nạn.
- 夫妻之间应该患难与共。
Vợ chồng nên cùng nhau chia sẻ hoạn nạn.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.