Nghĩa tiếng Việt
cho; đi lại chơi bời, thân thiện; khen ngợi, tán thưởng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
与 là giản thể của 與; hình gốc gồm bốn bàn tay cùng nâng một vật ở giữa, biểu ý trao tặng. Đây là chữ hội ý/tượng ý, không phải hình thanh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yǔ/và, với
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: dư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dư": bốn bàn tay cùng nâng một món đồ — hình ảnh người ta trao cho nhau, kết giao và cùng tham gia.
Gương Hán-Việt
dư trong "tham dự" 參與, "phú dữ" 賦與
Mở khoá kiến thức
Biết 与 mở khoá các từ chỉ sự tham gia, đối chiếu, kết giao: 参与, 与其, 给予.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Giản thể của 與. Kim văn và Tiểu triện vẽ bốn bàn tay cùng nâng một vật, gợi cảnh nhiều người trao đổi, cùng tham gia. Từ nét gốc 'trao cho' sinh ra các nghĩa phái sinh: cùng với, tham gia, kết giao, khen ngợi.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我想参与这个项目。
Tôi muốn tham gia dự án này.
- 与其等他,不如自己去。
Thay vì chờ anh ấy, chi bằng tự đi.
- 他与我是好朋友。
Anh ấy và tôi là bạn thân.
- 这件事与你无关。
Việc này không liên quan đến bạn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.