Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng trong văn phong trang trọng, chính trị, giáo dục; khuyến khích đổi mới, tránh bảo thủ.
Câu ví dụ
- 企业需要与时俱进,不断创新。
Doanh nghiệp cần theo kịp thời đại, không ngừng đổi mới.
- 教学方法要与时俱进。
Phương pháp giảng dạy cần được cập nhật theo thời đại.
- 只有与时俱进,才能在竞争中立于不败之地。
Chỉ có theo kịp thời đại mới có thể đứng vững trước cạnh tranh.
- 他的思想与时俱进,从不保守。
Tư tưởng của ông theo kịp thời đại, không bảo thủ.
Kết hợp thường gặp
- 不断与时俱进
không ngừng cập nhật, tiến bộ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.