Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đều, tất cả

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

俱 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 具 (Cụ, biểu âm: cho âm jù). Chữ hình thanh — bộ nhân chỉ liên quan đến người/hành động của người, 具 cho âm. Nghĩa gốc: tất cả mọi người đều có mặt, mở rộng thành 'đều, cùng, tất cả'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: câu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "câu": 俱 như câu 具 (đủ) kết hợp với 亻(người) — mọi người đều có mặt câu này câu kia, đầy đủ không thiếu ai.

Gương Hán-Việt

câu trong 具備 (câu bị — đầy đủ), 俱樂部 (câu lạc bộ — club).

Mở khoá kiến thức

Biết 俱 mở khoá: 俱乐部 (câu lạc bộ), 与日俱增 (tăng theo từng ngày), 面面俱到 (chu đáo mọi mặt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 俱 được phân tích là hình thanh: 亻(người, biểu nghĩa) + 具 (biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc này. Nghĩa cốt lõi là 'tất cả đều, cùng nhau' — vốn chỉ mọi người cùng hiện diện, sau dùng rộng hơn chỉ 'đồng thời, hoàn toàn'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他们俱乐部有很多会员。tāmen jùlèbù yǒu hěn duō huìyuán. thanh 1

    Câu lạc bộ của họ có rất nhiều hội viên.

  • 这个图书馆书籍、设施一应俱全。zhège túshūguǎn shūjí、shèshī yī yīng jù quán. thanh 4

    Thư viện này sách vở và cơ sở vật chất đều đầy đủ.

  • 他们的友谊与日俱增。tāmen de yǒuyì yǔ rì jù zēng. thanh 1

    Tình bạn của họ ngày càng tăng lên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 俱 thêm bộ 亻, cùng âm jù, dễ nhầm khi viết nhanh

  • cùng âm jù, khác nghĩa hoàn toàn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.