Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ này khen ngợi sự chu đáo, cân nhắc kỹ lưỡng. Dùng cho người chuẩn bị, sắp xếp, phân tích đầy đủ mọi khía cạnh. Mang sắc thái tích cực.
Câu ví dụ
- 她的考虑面面俱到
Sự cân nhắc của cô ấy rất chu đáo, chẳng sót điều gì
- 这个方案面面俱到,值得采纳
Phương án này cân nhắc rất kỹ lưỡng, đáng để áp dụng
- 他对问题的分析面面俱到
Anh ấy phân tích vấn đề rất chu đáo, đầy đủ
- 准备面面俱到才能确保成功
Chuẩn bị đầy đủ, chu đáo mới đảm bảo thành công
Kết hợp thường gặp
- 考虑面面俱到
cân nhắc chu đáo, đầy đủ
- 安排面面俱到
sắp xếp chu đáo mọi mặt
- 照顾面面俱到
chăm sóc chu đáo, đầy đủ
- 准备面面俱到
chuẩn bị đầy đủ, kỹ lưỡng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.