Từ vựng tiếng Trung
yī一
yīng应
jù俱
quán全
Nghĩa tiếng Việt
đầy đủ mọi thứ cần thiết
4 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平1 平4 降2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
一
Bộ: 一 (một)
1 nét
应
Bộ: 广 (rộng)
7 nét
俱
Bộ: 亻 (người)
10 nét
全
Bộ: 入 (vào)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- '一' là một nét, biểu thị sự đơn giản.
- '应' có phần '广' biểu thị không gian rộng lớn, cùng với phần '心' ngụ ý sự phản ứng, đáp ứng.
- '俱' có phần '亻' chỉ người, kết hợp với '具' biểu thị sự đầy đủ, hoàn chỉnh.
- '全' có phần '入' biểu thị sự hoàn thành, toàn vẹn.
→ Cụm từ '一应俱全' có nghĩa là tất cả đều đầy đủ, không thiếu gì.
Từ ghép thông dụng
一切
tất cả, mọi thứ
响应
phản ứng, đáp lại
具备
đầy đủ, có sẵn
完全
hoàn toàn, toàn bộ