Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ ở cuối câu để miêu tả đồ đạc, dịch vụ hoặc trang thiết bị được chuẩn bị vô cùng đầy đủ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nhất ứng, ưng câu toàn
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 应ứng, ưngứng phó
- 俱câuđều, tất cả
- 全toàntất cả, toàn bộ
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng để khen ngợi sự đầy đủ, hoàn chỉnh của một nơi, một bộ đồ vật.
Câu ví dụ
- 这家超市商品一应俱全
Siêu thị này hàng hóa đầy đủ mọi thứ
- 酒店设施一应俱全
Tiện nghi khách sạn đầy đủ không thiếu gì
- 新家的家具一应俱全
Nhà mới đồ đạc đã đầy đủ hết rồi
- 这个工具箱里工具一应俱全
Hộp dụng cụ này dụng cụ đầy đủ mọi loại
Kết hợp thường gặp
- 设施一应俱全
trang thiết bị đầy đủ
- 物品一应俱全
đồ dùng đầy đủ
- 配备一应俱全
trang bị đầy đủ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.