Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
cān*yù

Nghĩa tiếng Việt

tham gia

Âm Hán Việt

tham dự

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (riêng tư)

8 nét

Bộ: (một)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường mang tân ngữ là các hoạt động mang tính tập thể như 讨论 (thảo luận), 建设 (xây dựng)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tham dự

Từng chữ

  • thamcỏ sâm (thứ cỏ quý, lá như bàn tay, hoa trắng, dùng làm thuốc); sao Sâm (một trong Nhị thập bát tú)
  • dựcho; đi lại chơi bời, thân thiện; khen ngợi, tán thưởng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.