Nghĩa tiếng Việt
xe chở đồ; trời đất
Âm Hán Việt
dư
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 八
- Số nét
- 14 nét
舆 = tay người (𦥑) + tám/phân kỳ (八) + xa (车 — xe); chữ hội ý theo giáp cốt văn. Hình ảnh nhiều bàn tay cùng khiêng/đẩy một chiếc xe — gợi ý chiếc kiệu hay xe chở người. lsCodes trống nên phân tích dựa trên cấu trúc hình vẽ cổ.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm danh từ trong các từ ghép chỉ dư luận xã hội hoặc bản đồ, địa dư.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: dư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dư": nhiều tay người (𦥑) cùng đẩy xe (车) — "dư luận" là tiếng nói của đám đông, nhiều bàn tay cùng chuyển tải ý kiến.
Gương Hán-Việt
"dư" trong "dư luận" (舆论 — tiếng nói công chúng), "dư địa" (舆地 — bản đồ đất đai)
Mở khoá kiến thức
Biết 舆 (dư) mở khoá: 舆论 (dư luận — public opinion), 舆图 (dư đồ — bản đồ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
舆 là dạng giản thể của 輿. Giáp cốt văn cho thấy hình ảnh nhiều bàn tay (𦥑) khiêng chiếc xe (車). Nghĩa gốc là cái kiệu hoặc xe chở người do nhiều người khiêng. Từ đó mở rộng sang nghĩa "đám đông, công chúng" (舆论 — dư luận, tiếng nói của nhiều người), rồi nghĩa "trái đất, thiên hạ" (舆地).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 网络舆论影响很大。
Dư luận mạng xã hội ảnh hưởng rất lớn.
- 政府关注民间舆论。
Chính phủ chú ý đến dư luận dân gian.
- 舆论对此事反应激烈。
Dư luận phản ứng mạnh về vụ việc này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.