Từ vựng tiếng Trung
輿

Nghĩa tiếng Việt

xe chở đồ; trời đất

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

輿 = 舁 (biểu âm: cho âm yú/dư) + 車 (Xa, biểu nghĩa: xe). Chữ hình thanh. Giáp cốt văn, tiểu triện và lục thư thông đều ghi nhận dạng chữ này.

Hán-Việt: dư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dư": xe (車) được khiêng (舁) — từ kiệu cổ đến "dư luận" (輿論) là tiếng nói được nhiều người cùng "khiêng đỡ".

Gương Hán-Việt

dư — dùng trong: dư luận (輿論), địa dư (地輿 — địa lý), kiên dư (肩輿 — kiệu).

Mở khoá kiến thức

Biết 輿/dư mở khoá: 輿論 (dư luận), 輿圖 (dư đồ — bản đồ địa lý), 堪輿 (kham dư — phong thuỷ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

輿 oracle 1輿 oracle 2
Giáp cốt văn
輿 seal 1
Tiểu triện
輿 liushutong 1輿 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 輿 là chữ hình thanh: 舁 biểu âm (yú), 車 (xe) biểu nghĩa. Nghĩa gốc: xe chở hàng; mở rộng sang: kiệu (sedan chair), đất đai (metaphor), ý kiến công chúng (輿論). Giáp cốt văn đã có hình thể sớm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 輿論對政策有很大影響。yúlùn duì zhèngcè yǒu hěn dà yǐngxiǎng. thanh 2

    Dư luận có ảnh hưởng lớn đến chính sách.

  • 古代帝王乘輿出行。gǔdài dìwáng chéng yú chūxíng. thanh 3

    Hoàng đế cổ đại đi kiệu ra ngoài.

  • 堪輿之術即風水。kānyú zhī shù jí fēngshuǐ. thanh 1

    Thuật kham dư chính là phong thuỷ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 車, hình dạng gần, nhưng nghĩa là xe lớn của vua

  • dạng cổ/dị thể của 輿, dễ nhầm trong văn bản cổ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.