Từ vựng tiếng Trung
chē

Nghĩa tiếng Việt

cái xe

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

車 là chữ tượng hình độc thể — nhìn từ trên xuống thấy trục xe, hai bánh, và thùng xe. Không có thành phần biểu âm hay biểu nghĩa riêng biệt. Là bộ thủ của chính nó.

Hán-Việt: xa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xa": 車 là chữ tượng hình xe nhìn từ trên — giữa là trục, hai bên là bánh — "xa" mã xưa kia chính là hình này.

Gương Hán-Việt

xa trong "xa lộ", "xe hơi" (xe = xa), "xa mã" (ngựa xe)

Mở khoá kiến thức

Biết 車 mở khoá: 車輛 (xa lưỡng — phương tiện), 火車 (hoả xa — tàu hoả), 汽車 (khí xa — ô tô), 停車 (đình xa — đỗ xe).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

車 oracle 1
Giáp cốt văn
車 bronze 1
Kim văn
車 silk 1
Bạch thư
車 bigseal 1
Đại triện
車 seal 1
Tiểu triện

車 là chữ tượng hình nổi tiếng: giáp cốt văn và kim văn vẽ hình xe từ trên nhìn xuống — hai bánh, một trục, một thùng xe. Là một trong những chữ cổ nhất tiếng Hán. Tiểu triện vuông hóa dần mất hình ban đầu. Wiktionary xác nhận đây là pictograph của xe ngựa thời cổ đại Trung Quốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這輛車是新買的。Zhè liàng chē shì xīn mǎi de. thanh 4

    Chiếc xe này mới mua.

  • 火車站就在前面。Huǒchē zhàn jiù zài qiánmiàn. thanh 3

    Ga tàu hoả ở ngay phía trước.

  • 古代戰場上車馬奔騰。Gǔdài zhànchǎng shàng chēmǎ bēnténg. thanh 3

    Chiến trường xưa xe ngựa phi nước đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 車 — tự dạng khác hẳn

  • cùng bộ 車, tự dạng phức tạp hơn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.