Nghĩa tiếng Việt
quân, binh lính
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
军 (giản thể của 軍) gồm 冖 (Mịch, vây quanh) phủ lên 车 (Xa, chiến xa). Theo Thuyết Văn Giải Tự, đây là chữ hội ý: xe trận bao vây thành đội ngũ tức là quân. Một số học giả coi là hình thanh với 勹 (cổ) làm biểu âm, nhưng cách đọc hội ý phổ biến hơn ở học liệu Việt Nam.
Hán-Việt: quân
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Quân': lấy 冖 (mịch, mái che) trùm lên 车 (xa, chiến xa) — đoàn xe đóng trại, đó là quân đội.
Gương Hán-Việt
'Quân' trong quân đội, quân nhân, quân sự, tướng quân, hải quân, lục quân, không quân.
Mở khoá kiến thức
Biết 军 mở khoá 军队 (quân đội), 军人 (quân nhân), 军事 (quân sự), 将军 (tướng quân), 海军/空军/陆军 (hải/không/lục quân), 冠军 (quán quân, vô địch).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 軍 vốn là chữ hình thanh: biểu nghĩa 車 (xe trận) ghép phần biểu âm là dạng cổ của 螾 (không phải 勹 hiện đại). Tuy nhiên Thuyết Văn Giải Tự đọc là hội ý gồm 車 (xe) và 勹 (bao vây), hình dung những cỗ chiến xa quây tròn lại thành doanh trại quân đội. Bản giản thể 军 thay 車 bằng 车 và giữ nguyên cấu trúc 冖 trên 车.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他是一名军人。
Anh ấy là một quân nhân.
- 中国军队很强大。
Quân đội Trung Quốc rất hùng mạnh.
- 他得了冠军。
Anh ấy đã giành chức vô địch.
- 我对军事感兴趣。
Tôi thích các vấn đề quân sự.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.