Nghĩa tiếng Việt
xinh, đẹp, kháu; tài giỏi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
俊 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 夋 (Thuân, biểu âm); chữ hình thanh. Người có tài năng/đẹp đẽ vượt trội, gốc nghĩa 'tuấn tú, tài giỏi'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jùn/đẹp
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: tuấn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuấn": 亻 (người) + 夋 (Thuân) — người xuất chúng, đúng nghĩa 'tài giỏi, tuấn tú' trong 英俊 (anh tuấn), 俊俏 (xinh xắn).
Gương Hán-Việt
'tuấn' trong 'tuấn tú', 'anh tuấn', 'tuấn kiệt'
Mở khoá kiến thức
Nắm 俊 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 俊, 英俊, 俊俏.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary và Digital Shinjigen 2017, 俊 là hình thanh: 人/亻 (người, biểu nghĩa) + 夋 (biểu âm). Nghĩa gốc 'người có tài năng xuất chúng' (俊才, 俊杰); mở rộng sang nghĩa 'đẹp đẽ, tuấn tú' (英俊, 俊俏). Là tên thường gặp trong tiếng Trung.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他长得很英俊。
Anh ấy rất tuấn tú.
- 那位年轻人很俊。
Người trẻ đó rất đẹp trai.
- 她长得俊俏。
Cô ấy xinh xắn duyên dáng.
- 这是一个英俊的男孩。
Đây là một cậu bé tuấn tú.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.