Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
jùn
駿

Nghĩa tiếng Việt

ngựa hay

Âm Hán Việt

tuấn

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 骏 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

骏 = 马 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) + 夋 (biểu âm: bước đi cao); chữ hình thanh. 马 chỉ đây là loài ngựa, phần còn lại cho âm jùn gần tuấn. Phồn thể 駿.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Chữ này thường làm danh từ chỉ ngựa tốt hoặc làm tính từ chỉ sự nhanh nhẹn, tài giỏi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tuấn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuấn": 马 (ngựa) + phần âm jùn — con tuấn mã phi nhanh, tài năng như ngựa hay.

Gương Hán-Việt

骏 trong 骏马 (tuấn mã — ngựa hay), 骏才 (tuấn tài — nhân tài xuất sắc)

Mở khoá kiến thức

Biết 骏 (tuấn) giúp nhận từ 骏马 (ngựa giỏi), và phân biệt với 俊 (俊 — đẹp trai) dù đồng âm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

骏 seal 1
Tiểu triện

骏 là chữ hình thanh: 馬 (mã — ngựa) biểu nghĩa; phần âm cho jùn. Nghĩa gốc: ngựa hay, tuấn mã. Mở rộng sang 'tài giỏi, xuất sắc'. Phồn thể là 駿. Hay gặp trong 骏马 (tuấn mã — ngựa hay), 俊秀 và 骏 thường nhầm do cùng âm jùn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 千里骏马一日行。Qiānlǐ jùnmǎ yīrì xíng. thanh 1

    Tuấn mã nghìn dặm đi trong một ngày.

  • 他骑着一匹骏马驰骋沙场。Tā qí zhe yī pǐ jùnmǎ chíchěng shāchǎng. thanh 1

    Anh ta cưỡi tuấn mã phi nước đại trên chiến trường.

  • 骏才难得,要好好培养。Jùncái nándé, yào hǎohǎo péiyǎng. thanh 4

    Nhân tài xuất sắc hiếm có, cần bồi dưỡng tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jùn và HV tuấn (đẹp trai), khác bộ 亻

  • cùng âm jùn và HV tuấn (núi cao), khác bộ 山

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.