Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

ngựa đã đóng cương; cưỡi ngựa

Âm Hán Việt

kỵ

1 chữ11 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 骑 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

骑 (phồn thể 騎) = 马 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) + 奇 (Cơ, biểu âm); chữ hình thanh — cưỡi ngựa; cũng dùng cho cưỡi xe đạp, xe máy.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ đứng trước các phương tiện di chuyển như xe đạp, xe máy hoặc ngựa.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Dùng cho xe đạp, xe máy, ngựa.

  • //cưỡi

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: kỵ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kỵ": ngựa 马 và người kỳ 奇 cùng nhau — đó là kỵ, là cưỡi; kỵ mã, kỵ binh đều từ đây.

Gương Hán-Việt

Dùng trong 'kỵ binh', 'kỵ mã', 'thiết kỵ' (thiết kỵ binh).

Mở khoá kiến thức

Biết 骑 mở khoá hệ từ Hán-Việt về cưỡi và quân sự: kỵ binh, kỵ mã, thiết kỵ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

骑 seal 1
Tiểu triện
骑 liushutong 1骑 liushutong 2骑 liushutong 3骑 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 騎 (giản thể 骑) là chữ hình thanh: bộ 馬 (ngựa) cho nghĩa, 奇 cho âm. Nghĩa gốc 'cưỡi ngựa', mở rộng thành 'cưỡi (xe đạp, xe máy, gia súc)' nói chung. Cũng dùng làm danh từ 'kỵ binh' (đọc 'jì' trong văn cổ, nay đều đọc 'qí').

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我每天骑自行车上班。wǒ měitiān qí zìxíngchē shàngbān. thanh 3

    Mỗi ngày tôi đi xe đạp đi làm.

  • thanh 1 thanh 2huì thanh 4 thanh 2mǎ. thanh 3

    Anh ấy không biết cưỡi ngựa.

  • 孩子在学骑车。háizi zài xué qí chē. thanh 2

    Đứa trẻ đang học đi xe.

  • 请小心骑车。qǐng xiǎoxīn qí chē. thanh 3

    Xin cẩn thận khi đi xe.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 奇 là thanh phù; dễ viết thiếu 马

  • đồng âm 'yǐ/qí', cùng có 奇 làm thanh phù

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.