Từ vựng tiếng Trung
jūn

Nghĩa tiếng Việt

cây nấm; vi khuẩn

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

菌 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 囷 (Khuân, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹 cho thấy liên quan đến thực vật/sinh vật nhỏ, 囷 cho âm đọc gần jūn.

Hán-Việt: khuẩn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khuẩn": cỏ 艹 mọc tròn như kho 囷 — nấm VI KHUẨN mọc thành cụm.

Gương Hán-Việt

"khuẩn" trong: vi khuẩn, khuẩn lạc, khuẩn cầu, diệt khuẩn

Mở khoá kiến thức

Biết 菌 (khuẩn) mở khoá: 细菌 (vi khuẩn), 病菌 (vi khuẩn gây bệnh), 灭菌 (diệt khuẩn), 菌落 (khuẩn lạc) — nhóm từ y học, sinh học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

菌 seal 1
Tiểu triện
菌 liushutong 1
Lưu Thư Thông (Ming)

Wiktionary xác nhận 菌 là chữ hình thanh (psc): thành phần 艹 (cỏ/thực vật) biểu nghĩa — chỉ loài sinh vật thuộc nhóm thực vật; 囷 biểu âm. Ý gốc là "nấm", sau mở rộng sang vi khuẩn trong ngôn ngữ khoa học hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 洗手可以杀死手上的细菌。xǐshǒu kěyǐ shāsǐ shǒu shàng de xìjūn. thanh 3

    Rửa tay có thể tiêu diệt vi khuẩn trên tay.

  • 这种细菌对抗生素有抵抗力。zhè zhǒng xìjūn duì kàngshēngsù yǒu dǐkànglì. thanh 4

    Loại vi khuẩn này kháng thuốc kháng sinh.

  • 蘑菇是一种真菌。mógu shì yī zhǒng zhēnjūn. thanh 2

    Nấm hương là một loại nấm thật sự.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jūn, nhưng 军 (quân) nghĩa là quân đội, hoàn toàn khác nghĩa

  • cùng âm jūn, nhưng 均 (quân) nghĩa là đồng đều, bình quân

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.