Nghĩa tiếng Việt
đều, bằng nhau
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
均 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 匀 (Quân, biểu âm); chữ hình thanh. 土 chỉ đất đai, 匀 cho âm và cũng gợi nghĩa 'đều, phân đều' — phù hợp với nghĩa 'chia đất đều, đều nhau'.
Hán-Việt: quân
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Quân': san bằng đất (土) cho đều (匀) — đó là 'quân bình, bình quân'; mọi phần đều như nhau.
Gương Hán-Việt
'Quân' trong 'bình quân', 'quân bình', 'quân phân' (chia đều); không nhầm với 'quân' trong 'quân đội' (军).
Mở khoá kiến thức
Biết 均 mở khóa 平均 (bình quân), 均匀 (quân quân/đều), 均衡 (quân hành/cân bằng), 人均 (bình quân đầu người).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 均 là chữ hình thanh: 土 (đất) biểu nghĩa, 匀 biểu âm. Nghĩa gốc liên quan đến việc 'san đất cho đều', mở rộng thành 'đều nhau, bình quân, cân bằng, tất cả'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请把奶油涂得均匀。
Hãy phết kem cho đều.
- 班里学生的平均成绩很好。
Thành tích trung bình của lớp rất tốt.
- 我们要保持营养均衡。
Chúng ta cần giữ cân bằng dinh dưỡng.
- 这个国家人均收入很高。
Thu nhập bình quân đầu người của nước này rất cao.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.