Từ vựng tiếng Trung
yún

Nghĩa tiếng Việt

cật tre già

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

筠 là chữ hình thanh: 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre/trúc) + 均 (Quân, biểu âm). Nghĩa là lớp da ngoài của cây tre — phần vỏ xanh bóng, dai và đẹp. Từ đó dùng như tên thơ cho tre nói chung.

Hán-Việt: quân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quân": tre (竹) quân bình (均) — lớp vỏ tre xanh bóng đều đẹp, biểu tượng phẩm chất quân tử kiên định.

Gương Hán-Việt

quân trong 竹筠 (trúc quân — vỏ tre, da tre) và tên riêng 筠 trong văn hóa đặt tên

Mở khoá kiến thức

Biết 筠 mở khoá nghĩa thơ của tre trong văn học Trung Hoa: vỏ tre xanh mịn = phẩm hạnh cao quý. Thường gặp trong tên người và thơ ca.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

筠 (Hán-Việt: quân) là chữ hình thanh theo Wiktionary: 竹 (tre) + 均 (Quân, biểu âm). Nghĩa gốc là lớp vỏ xanh bóng ngoài cây tre, biểu tượng của sự thanh khiết và bền bỉ. Trong văn học và tên người, 筠 mang vẻ đẹp tinh tế của cây tre — thường dùng đặt tên nữ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 筠是竹子表面光滑的绿色外皮。Yún shì zhúzi biǎomiàn guānghuá de lǜsè wàipí. thanh 2

    Quân là lớp da ngoài xanh bóng mịn của cây tre.

  • 她的名字叫筠,寓意高洁。Tā de míngzi jiào yún, yùyì gāojié. thanh 1

    Tên cô ấy là Quân, mang ý nghĩa cao khiết.

  • 古诗中常以筠比喻高尚的品格。Gǔ shī zhōng cháng yǐ yún bǐyù gāoshàng de pǐngé. thanh 3

    Trong thơ cổ thường dùng quân để ví với phẩm cách cao thượng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 筠 dùng 均 làm biểu âm; 均 là đều/cân bằng, 筠 là vỏ tre/tên riêng

  • gần âm yún; 云 là mây, không liên quan đến tre

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.