Nghĩa tiếng Việt
sự may mắn, vận may; sự chuyên trở
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
运 (giản thể của 運) là chữ hình thanh: 辶 (Sước, biểu nghĩa: di chuyển) + 云 (Vân, biểu âm — giản hoá từ 軍). Nghĩa 'vận chuyển, vận động, vận may'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yùn/vận chuyển
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: vận
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vận": mây vân (云) trôi đi (辶) — mây di chuyển không ngừng, nên 运 nghĩa 'vận chuyển, vận động, vận mệnh'.
Gương Hán-Việt
'vận' trong 'vận động' (运动), 'may mắn' (运气), 'vận tải' (运输)
Mở khoá kiến thức
Nắm 运 mở khoá 运动, 运气, 运输, 命运, 幸运 — bộ từ về sức khoẻ, số phận và logistics.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 运 là dạng giản thể của 運, vốn là chữ hình thanh: 辵/辶 (sước) làm nghĩa phù chỉ chuyển động, 軍 (quân) làm thanh phù. Khi giản hoá, 軍 được thay bằng 云 cho gọn nét. Nghĩa gốc 'di chuyển, vận chuyển' phát triển thành 'vận động, số phận, vận may'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我喜欢运动。
Tôi thích vận động.
- 祝你好运!
Chúc bạn may mắn!
- 今天运气不好。
Hôm nay vận khí không tốt.
- 我们运东西。
Chúng tôi vận chuyển đồ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.